rời ra

Học thuật
Thân thiện
rời ra

Một cô gái nhẹ nhàng tách hai mảnh ghép rời ra.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tách ra, không còn dính liền hoặc gắn bó với nhau nữa: Chỉ hành động làm cho hai hay nhiều phần, vật thể hoặc cá nhân tách biệt khỏi nhau, chấm dứt trạng thái liên kết, gắn kết trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau trận mưa lớn, một mảng tường lớn đã rời ra khỏi công trình. (Sau trận mưa lớn, một mảng tường lớn đã tách ra khỏi công trình.)
    • ấy nhẹ nhàng rời những trang giấy dính vào nhau ra. ( ấy nhẹ nhàng tách những trang giấy dính vào nhau ra.)
    • Nhóm bạn thân cuối cùng cũng phải rời ra, mỗi người một phương trời. (Nhóm bạn thân cuối cùng cũng phải tách ra, mỗi người một phương trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rời... ra": Cấu trúc thường gặp, với tân ngữ được đặt giữa "rời" "ra", nhấn mạnh đối tượng bị tách khỏi một thứ khác.

    • Anh ấy cẩn thận rời miếng vải ra khỏi bức tranh. (Anh ấy cẩn thận tách miếng vải ra khỏi bức tranh.)
  • Dùng trong nghĩa bóng: Chỉ sự chia ly, tách biệt trong các mối quan hệ hoặc tổ chức.

    • Công ty quyết định rời bộ phận kinh doanh ra thành một đơn vị độc lập. (Công ty quyết định tách bộ phận kinh doanh ra thành một đơn vị độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Rời bỏ (động từ): Rời đi bỏ lại phía sau, thường dùng với địa điểm, con người hoặc một trạng thái.

    • Anh ấy đã rời bỏ quê hương để lập nghiệp. (Anh ấy đã rời bỏ quê hương để lập nghiệp.)
  • Tách rời (động từ): Nhấn mạnh việc tạo ra sự chia cắt, phân ly rõ rệt.

    • Không nên tách rời lý thuyết với thực hành. (Không nên tách rời lý thuyết với thực hành.)
  • Rời rạc (tính từ): Ở trạng thái không liền lạc, không sự gắn kết, thống nhất.

    • Các thông tin thu thập được còn khá rời rạc. (Các thông tin thu thập được còn khá rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tách ra: Tách biệt ra, chia ra.
  • Lìa ra: Tách ra (thường dùng cho thứ đã từng gắn chặt).
  • Bong ra: Tách ra do mất độ kết dính (như lớp sơn, lớp vỏ).
Từ trái nghĩa
  • Gắn vào: Kết nối, dính liền vào.
  • Hợp nhất: Kết hợp thành một khối thống nhất.
  • Dính liền: Ở trạng thái liền nhau, không tách rời.
Lưu ý sử dụng
  • "Rời ra" thường diễn tả một hành động chủ ý hoặc một kết quả của tác động nào đó, dẫn đến sự tách biệt.
  • Trong văn nói, đôi khi chỉ dùng "rời" với nghĩa tương tự khi ngữ cảnh đã .
    • Cánh cửa này đã rời khỏi bản lề. (Cánh cửa này đã tách khỏi bản lề.)
rời ra

Một cô gái nhẹ nhàng tách hai mảnh ghép rời ra.

  1. Tách khỏi.

Từ gần giống